casuarina equisetfolia

casuarina equisetfolia

A tall casuarina equisetfolia stands near a sandy beach, its fine, drooping branches swaying gently.

Định nghĩa

Danh từ: Casuarina equisetifolia tên khoa học của một loại cây thân gỗ, còn được gọi là cây phi lao hoặc cây dương liễu ở Việt Nam. Loại cây này nguồn gốc từ Úc, thường được trồng làm cây cảnhcác vùng nhiệt đới tán đẹp. Gỗ của rất cứng, nặng màu đỏ, được dùng trong xây dựng làm đồ thủ công.

dụ sử dụng
  • (Cây phi lao thường được trồng rộng rãi dọc các vùng ven biển để chống xói mòn đất.)
  • (Gỗ đỏ cứng của cây phi lao giá trị trong việc làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Casuarina equisetifolia như một loại cây cảnh: Trong thiết kế cảnh quan, loại cây này được ưa chuộng dáng thẳng tán mảnh, tạo điểm nhấn cho các khu vườn nhiệt đới.
  • Vai trò sinh thái: Casuarina equisetifolia khả năng cố định đạm, cải thiện chất lượng đất nghèo dinh dưỡng, đặc biệt hữu ích trong phục hồi đất sau khai thác.
Biến thể từ gần giống
  • Casuarina (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây tương tự, như (phi lao sông) (phi lao xám).
  • She-oak (danh từ, tiếng Anh Úc): Tên gọi thông thường khác của , dùng để chỉ gỗ của .
Từ đồng nghĩa
  • Phi lao (danh từ): Tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loại cây này.
  • Dương liễu (danh từ): Một tên gọi khác, tuy nhiên cần phân biệt với cây liễu thật (Salix).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as casuarina equisetifolia: Trồng như cây phi lao.

    • They grow as casuarina equisetifolia along the highway. (Họ trồng cây phi lao dọc theo đường cao tốc.)
  • Use casuarina equisetifolia for: Sử dụng cây phi lao cho mục đích đó.

    • We use casuarina equisetifolia for windbreaks. (Chúng tôi sử dụng cây phi lao làm hàng rào chắn gió.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến casuarina equisetifolia trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.